Giới thiệu cảm biến radar không tiếp xúc 26Ghz LPRS K.03

Giới thiệu cảm biến radar không tiếp xúc 26Ghz LPRS K.03

Cảm biến radar không tiếp xúc 26Ghz LPRS K.03 là thiết bị được ứng dụng phổ biến trong hoạt động đo mức chất lỏng, chất rắn. Bên cạnh đó, công cụ còn dùng để xác định vận tốc dao động chất lỏng, xác định hình dạng bề mặt… Trong bài viết dưới đây, Hưng Phát sẽ chia sẻ đến bạn những thông tin chi tiết về cảm biến LPRS K.03. 

Cảm biến radar không tiếp xúc 26Ghz là gì?

Cảm biến mức radar là thiết bị hoạt động bằng cách phát ra sóng vô tuyến và đo mức vật chất bằng cách phân tích sóng dội lại sau khi chạm vào bề mặt của chất được đo. Tần số của sóng vô tuyến xác định độ phân giải của phép đo, với tần số cao hơn mang lại độ phân giải cao hơn. 

Cảm biến radar không tiếp xúc 26Ghz
Cảm biến radar không tiếp xúc 26Ghz

Cảm biến radar không tiếp xúc 26Ghz hoạt động ở tần số 26 GHz (gigahertz), nằm trong dải tần sóng milimet. Các cảm biến này thường được sử dụng để đo mức chất lỏng và chất rắn trong bể, silo và thùng. Chúng được biết đến với độ phân giải cao và khả năng xuyên qua bụi, hơi và các chất gây ô nhiễm khác.

Giới thiệu cảm biến radar không tiếp xúc 26Ghz LPRS K.03

Cảm biến radar không tiếp xúc 26Ghz LPRS K.03 là sản phẩm nổi bật của thương hiệu Desta. LPRS K.03 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Dưới đây là những thông số chi tiết về sản phẩm:

Giới thiệu cảm biến radar không tiếp xúc 26Ghz LPRS K.03
Cảm biến radar không tiếp xúc 26Ghz LPRS K.03

Môi trường hoạt động và đặc trưng của sản phẩm

Cảm biến radar 26Ghz LPRS K.03 có thể hoạt động liên tục trong nhiều môi trường có điều kiện khó khăn như môi trường hóa chất, dầu khí, hóa dầu, năng lượng và luyện thép. Những đặc trưng của LPRS K.03:

  • Thiết bị có kích thước nhỏ gọn, phù hợp với đa dạng không gian đo khác nhau.
  • Độ chính xác của phép đo cao.
  • Lý tưởng để đo trong các thùng chứa, silo lớn.
  • Không gây hại cho sức khỏe của con người và môi trường.
  • Sản phẩm có thể lắp đặt được trên nhiều loại kim loại với nhiều kiểu lắp khác nhau.

Dữ liệu vận hành của cảm biến radar không tiếp xúc 26Ghz LPRS K.03

Thông tin về dữ liệu vận hành của LPRS K.03 26Ghz:

Dữ liệu vận hành của cảm biến radar không tiếp xúc 26Ghz LPRS K.03
Dữ liệu vận hành của thiết bị
Tiêu chíThông số chi tiết
Tần số26 GHz
Giới hạn nhiệt độ hoạt động-40 độ C đến 250 độ C
Nhiệt độ bảo quản phù hợp-40 độ C đến 80 độ C
Độ ẩm hoạt động< 95%
Vật liệu điện môiEr>2
Sai số tối đa +/- 15mm
Góc phát chùm tia8 độ
Thời gian phản hồi2 – 3 tiếng vang
Áp suất cho phép-1 đến 40 bar
Tiêu chuẩn bảo vệ IP76
Màn hìnhCó màn hình LCD hiển thị
Vật liệuVỏ nhôm kết hợp với nhựa

Ăng ten: SS304, SS316

 

Dữ liệu điện:

 

Tiêu chíThông số chi tiết
Tín hiệu đầu ra4 – 20 mA, 2-wire Output 6.1 uA resolution 750 Ohms
Năng lượng điện cung cấp24V DC (+/-10%) R load = (Vs — 6) / 24 mA

Có thể lựa chọn 115 VAC 60 Hz or 230 VAC 50 Hz (+/-20%) , 1.7 VA 

Kết nối của nguồn điện1/2 NPT, M20 × 1.5

 

Điểm khác nhau nổi bật giữa LPRS K.03 26Ghz và LPRS 80Ghz của Desta

LPRS K.03 26Ghz và LPRS 80Ghz của Desta đều là những cảm biến radar không tiếp xúc của thương hiệu Desta. Tuy nhiên, hay thiết bị này có những điểm khác biệt nổi bật như:

Điểm khác nhau nổi bật giữa LPRS K.03 26Ghz và LPRS 80Ghz
Điểm khác nhau nổi bật giữa LPRS K.03 26Ghz và LPRS 80Ghz

Thứ nhất là độ rộng chùm tia hoặc độ rộng của sóng vô tuyến khi nó truyền trong không khí. Cảm biến 26 GHz có chùm tia rộng hơn, có nghĩa là chúng có thể đo diện tích lớn hơn chỉ bằng một phép đo. Điều này có thể có lợi trong các ứng dụng mà bề mặt của chất được đo không hoàn toàn bằng phẳng hoặc bằng phẳng. Mặt khác, cảm biến 80 GHz có độ rộng chùm tia hẹp hơn, cho phép đo độ phân giải cao hơn nhưng yêu cầu bề mặt phải tương đối phẳng.

Thứ hai là độ sâu thâm nhập hoặc khả năng sóng vô tuyến truyền qua chất được đo. Cảm biến 26 GHz có độ sâu thâm nhập lớn hơn, có nghĩa là chúng có thể đo các chất ở mức độ sâu hơn. Cảm biến 80 GHz có độ sâu thâm nhập thấp, có nghĩa là chúng phù hợp hơn để đo các bề mặt nông hơn.

Tiêu chí lựa chọn cảm biến radar không tiếp xúc 26Ghz phù hợp

Khi chọn cảm biến đo mức radar, bạn cần xem xét một số yếu tố để đảm bảo rằng cảm biến có thể cung cấp các phép đo chính xác và đáng tin cậy. Dưới đây là một số yếu tố quan trọng nhất cần quan tâm:

Phạm vi hoạt động

Phạm vi hoạt động của cảm biến radar là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Chỉ số này xác định khoảng cách giữa cảm biến và bề mặt của vật liệu được đo. Điều quan trọng là chọn một cảm biến có phạm vi thích hợp cho ứng dụng cụ thể, trong môi trường cụ thể và có thể đo chính xác mức của vật liệu.

Tần số hoạt động của cảm biến radar không tiếp xúc 26Ghz

Tần số hoạt động
Tần số hoạt động

Cảm biến mức radar hoạt động ở các tần số khác nhau và việc lựa chọn tần số sẽ phụ thuộc vào ứng dụng thực tế. Cảm biến radar 26GHz thường được sử dụng cho các ứng dụng mà vật liệu được đo có độ phản xạ cao, chẳng hạn như chất lỏng và bột. 

Mặt khác, cảm biến radar 80GHz thường được sử dụng cho các ứng dụng mà vật liệu được đo ít phản xạ hơn, chẳng hạn như vật liệu dạng hạt hoặc dạng khối. Cảm biến radar 80GHz có bước sóng nhỏ hơn và có thể phát hiện ở mức độ phân giải cao hơn. Đồng thời, cảm biến radar 80GHz cũng có thể xuyên qua bụi, hơi nước hoặc bọt.

Độ chính xác của phép đo

Độ chính xác trong phép đo của cảm biến radar là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Đây là chỉ số xác định khả năng làm việc của cảm biến trong việc đo chính xác mức vật liệu. Điều quan trọng là chọn một cảm biến có độ chính xác đo cao và có thể cung cấp các phép đo nhất quán, có thể lặp lại.

Phạm vi nhiệt độ và áp suất làm việc của cảm biến radar không tiếp xúc 26Ghz

Phạm vi nhiệt độ và áp suất
Phạm vi nhiệt độ và áp suất

Không phải thiết bị nào cũng có thể làm việc trong cùng một môi trường và trong môi trường khắc nghiệt. Quan tâm đến phạm vi nhiệt độ và áp suất phù hợp cho quá trình hoạt động của cảm biến radar là một yếu tố quan trọng khác cần xem xét. Điều quan trọng là bạn cần chọn một cảm biến có thể hoạt động trong phạm vi nhiệt độ và áp suất thực tế của thùng, silo cần đo.

Các tùy chọn lắp đặt

Các tùy chọn lắp đặt cảm biến radar cũng rất quan trọng và cần xem xét khi lựa chọn. Từng cảm biến khác nhau sẽ có vị trí và cách thức lắp đặt không giống nhau. Để bạn có thể sử dụng linh hoạt trong mọi trường hợp, hãy lựa chọn một cảm biến có nhiều tùy chọn lắp đặt. Những tùy chọn này là mặt bích, ren hoặc thanh và có thể dễ dàng lắp đặt ở vị trí cụ thể.

Giao tiếp và tích hợp với những thiết bị khác

Một số cảm biến mức radar có khả năng giao tiếp với các thiết bị khác, chẳng hạn như hệ thống điều khiển và PLC. Giao diện và giao thức truyền tin cần được xem xét và phù hợp với hệ thống hiện có.

Hưng Phát đã cung cấp đến bạn những thông tin chi tiết về cảm biến radar không tiếp xúc 26Ghz LPRS K.03. Đồng thời, chúng tôi cũng chia sẻ với bạn cách để lựa chọn cảm biến có tần số phù hợp dựa trên những yếu tố như phạm vi hoạt động, tần số hoạt động, độ chính xác của phép đo, phạm vi nhiệt độ và áp suất, các tùy chọn lắp đặt. Hy vọng qua bài viết, bạn sẽ hiểu hơn về LPRS K.03 và có thể lựa chọn cảm biến phù hợp với doanh nghiệp.



Bài viết liên quan

ảnh nền

Cảm biến áp suất màng và những điều cần biết.

Tóm Tắt Nội Dung1 Sơ lượt về cảm biến áp suất màng.1.1 “Màng” trong cảm biến áp suất màng là gì?1.2 So sánh nguyên lí cảm biến áp suất thường và cảm biến áp suất màng.1.3 Cảm biến áp suất màng được dùng làm gì?2 Chọn cảm biến áp suất màng cần quan tâm điều […]

Cách đọc điện trở.

Hướng dẫn cách đọc điện trở cho người mới bắt đầu.

Tóm Tắt Nội Dung1 Đọc vạch màu điện trở.1.1 Cách đọc điện trở 4 vòng màu.1.2 Cách đọc điện trở 5 vòng màu.2 Cách đọc điện trở dán.2.1 Cách đọc điện trở dán SMD.2.2 Bảng tra điện trở dán.3 Bài tập đọc giá trị điện trở.3.1 Đọc vạch màu điện trở.3.2 Đọc điện trở dán. Điện trở là một loại […]

pin Lithium là gì?

Pin Lithium | Những sự thật đằng sau.

Tóm Tắt Nội Dung1 Pin lithium là gì?1.1 Các loại pin lithium có trên thị trường.1.2 Cấu tạo pin lithium.1.3 Tuổi thọ pin lithium.2 Sạc pin lithium-ion.2.1 Cách sạc pin lithium-ion.2.2 Mạch sạc pin lithium-ion.3 Pin lithium có thật sự “siêu việc”?3.1 Pin lithium cháy.3.2 Tái chế pin li-ion.3.3 So sánh pin li-on và lifepo4.3.4 […]